được lòng
마음에 들다 enplease
동사
마음에 들다
please
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
마음에 들다
기본 동작
To satisfy or please someone.
구성
được / lòng
▸
구성
được / lòng
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …
▸
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …
쓰임
chết đi được / bắt được / giành được / được cái …
▸
쓰임
chết đi được / bắt được / giành được / được cái …