được vạ thì má đã sưng
보상해도 안 낫다 enirreversible loss
구
보상해도 안 낫다
irreversible loss
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
보상해도 안 낫다
담화·논리
Even with compensation, the injured party still suffers loss.
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …
▸
유의어
được / được việc / được tiếng / được quyền …