đáng ngờ
듣기
의심스러운 ensuspicious
형용사
의심스러운
suspicious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
의심스러운
성질·상태
타인에게 의심이나 불신감을 품게 하는 것.
vi Hành động của anh ta trông rất đáng ngờ.
ko 그의 행동은 매우 의심스럽다.
구성
đáng / ngờ
▸
구성
đáng / ngờ
유의어
đáng yêu / đáng kính / đáng / đáng lẽ …
▸
유의어
đáng yêu / đáng kính / đáng / đáng lẽ …
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …
▸
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …