đáng khinh
발음
북부
/ɗaːŋ˧˥ xïŋ˧˧/
중부
/ɗa̰ːŋ˩˧ kʰïn˧˥/
남부
/ɗaːŋ˧˥ kʰɨn˧˧/
듣기
비열한 encontemptible
형용사
비열한
contemptible
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
비열한
성질·상태
강한 경멸을 받을 만큼 비열하고 불쾌한 성격이나 행동.
vi Lừa dối những người tin tưởng mình là một hành động đáng khinh.
ko 자신을 믿는 사람을 속이는 것은 비열한 행위이다.
구성
đáng / khinh / đáng + khinh 의 합성
▸
구성
đáng / khinh / đáng + khinh 의 합성
어원đáng + khinh 의 합성
유의어
đáng yêu / đáng kính / đáng ngờ / đáng …
▸
유의어
đáng yêu / đáng kính / đáng ngờ / đáng …
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …
▸
쓰임
đáng sợ / đáng thương / đáng ngại / cáng đáng …