đáng ngại
듣기
불길한 enominous
형용사
불길한
ominous
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불길한
성질·상태
불길하거나 나쁜 일이 일어날 것 같은 인상을 주는 것.
vi Những đám mây đen trông thật đáng ngại.
ko 저 검은 구름은 매우 불길해 보인다.
구성
đáng / ngại / đáng + ngại 의 합성
▸
구성
đáng / ngại / đáng + ngại 의 합성
어원đáng + ngại 의 합성
유의어
hình sự / e ngại / chướng ngại / quản ngại …
▸
유의어
hình sự / e ngại / chướng ngại / quản ngại …
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / cáng đáng …
▸
쓰임
đáng yêu / đáng sợ / đáng thương / cáng đáng …