ôm ấp
발음
북부
/om˧˧ əp˧˥/
중부
/om˧˥ ə̰p˩˧/
남부
/om˧˧ əp˧˥/
듣기
껴안다 ento hug
동사
껴안다
to hug
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
껴안다
기본 동작
애정, 따뜻함, 보호를 나타내기 위해 꽉 껴안음.
vi Người mẹ ôm ấp đứa con nhỏ vào lòng.
ko 어머니는 어린 아이를 꽉 껴안았다.
구성
ôm / ấp / ôm + ấp 의 합성
▸
구성
ôm / ấp / ôm + ấp 의 합성
어원ôm + ấp 의 합성
유의어
ôm / bá / choàng / ôm kế …
▸
유의어
ôm / bá / choàng / ôm kế …
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / ôm cây đợi thỏ / xe ôm …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / ôm cây đợi thỏ / xe ôm …