ôm chằm
발음
북부
/om˧˧ ʨa̤m˨˩/
중부
/om˧˥ ʨam˧˧/
남부
/om˧˧ ʨam˨˩/
와락 껴안다 enhug tightly
동사
와락 껴안다
hug tightly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
와락 껴안다
기본 동작
애정을 담아 갑자기 꽉 껴안다.
vi Đứa bé chạy lại ôm chằm lấy mẹ.
ko 아이가 달려와 어머니를 와락 껴안았다.
구성
ôm / chằm
▸
구성
ôm / chằm
유의어
ôm / ôm ấp / ôm kế / ôm chân …
▸
유의어
ôm / ôm ấp / ôm kế / ôm chân …
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …
▸
쓰임
công xóc xi ôm / ôm đồm / xe ôm / bia ôm …