ôm đồm
발음
북부
/om˧˧ ɗo̤m˨˩/
중부
/om˧˥ ɗom˧˧/
남부
/om˧˧ ɗom˨˩/
듣기
과부하 entake on too much
동사
과부하
take on too much
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
과부하
기본 동작
동시에 매우 많은 일이나 책임을 감당하려고 함.
vi Bạn không nên ôm đồm quá nhiều việc.
ko 너무 많은 일을 한꺼번에 떠맡지 마라.
뜻 2
동사
떠맡다
관리하거나 완수하기 어려운 정도 이상의 일이나 문제에 대한 책임을 짐.
vi Việc ôm đồm trách nhiệm sẽ làm bạn mệt mỏi.
ko 책임을 너무 많이 떠맡으면 지치게 된다.
구성
ôm
▸
구성
ôm
쓰임
công xóc xi ôm / ôm ấp / ôm cây đợi thỏ / xe ôm
▸
쓰임
công xóc xi ôm / ôm ấp / ôm cây đợi thỏ / xe ôm