tham tài
発音
北部
/tʰaːm˧˧ ta̤ːj˨˩/
中部
/tʰaːm˧˥ taːj˧˧/
南部
/tʰaːm˧˧ taːj˨˩/
欲深い engreedy for wealth
形容詞
欲深い
greedy for wealth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
欲深い
性質・状態
富や金銭に対して過度な欲望を持つ人。
vi Hắn là một kẻ tham tài.
ja 彼は非常に欲深い人物だ。
構成
tham / tài / 貪財
▸
構成
tham / tài / 貪財
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
貪財
音節ごとの候補
tham
貪
tài
才
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tham gia / tham chiến / tham khảo / tham số …
▸
用法
tham gia / tham chiến / tham khảo / tham số …