tài trai
発音
北部
/ta̤ːj˨˩ ʨaːj˧˧/
中部
/taːj˧˧ tʂaːj˧˥/
南部
/taːj˨˩ tʂaːj˧˧/
才能ある人 entalented man
unknown
才能ある人
talented man
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
才能ある人
勇敢な若者の際立った才能や強い人間性。
vi Mọi người đều khen ngợi tài trai của người thanh niên dũng cảm ấy.
ja 誰もがその勇敢な若者の才人を称賛した。
構成
tài / trai / 才斎
▸
構成
tài / trai / 才斎
漢字
音節対応から推定
代表候補
才斎
音節ごとの候補
tài
才
trai
斎(琜 / 𢥖 / 𤳆 / 𤳇)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …
▸
用法
tài năng / thiên tài / tài chính / tài liệu …