ngậm tăm
発音
北部
/ŋə̰ʔm˨˩ tam˧˧/
中部
/ŋə̰m˨˨ tam˧˥/
南部
/ŋəm˨˩˨ tam˧˧/
口を閉ざす enkeep mum
動詞
口を閉ざす
keep mum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
口を閉ざす
基本動詞
秘密や情報を漏らさず沈黙を守ること。
vi Anh ấy quyết định ngậm tăm về những gì vừa chứng kiến.
ja 彼は目撃したことについて口を閉ざすことに決めた。
構成
ngậm / tăm
▸
構成
ngậm / tăm
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm trăng nửa vành / ngậm miệng …
▸
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm trăng nửa vành / ngậm miệng …
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …
▸
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …