ngậm miệng
口をつぐむ enkeep one's mouth shut
動詞
口をつぐむ
keep one's mouth shut
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
口をつぐむ
基本動詞
口を閉じて何も言わず沈黙を守ること。
vi Anh ấy quyết định ngậm miệng để tránh gây thêm rắc rối.
ja 彼はこれ以上のトラブルを避けるために口をつぐむことにした。
構成
ngậm / miệng
▸
構成
ngậm / miệng
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm trăng nửa vành / ngậm tăm
▸
類語
ngậm / ngậm cười / ngậm trăng nửa vành / ngậm tăm
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …
▸
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …