miệng
発音
北部
/miə̰ʔŋ˨˩/
中部
/miə̰ŋ˨˨/
南部
/miəŋ˨˩˨/
音声
口 enmouth
名詞
口
mouth
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
口 (mouth)
語義 1
名詞
口
身体・顔
Body parts
食べ物を取り入れ、音を出すための顔の開口部。
vi Đứa bé há miệng thật to để mẹ bón cháo cho ăn.
ja 赤ちゃんは母親におかゆを食べさせてもらうために、大きく口を開けました。
家族 (family member)
語義 1
名詞
家族
家族や世帯の一員を指す語。
vi Anh ấy phải làm việc vất vả để nuôi bốn miệng ăn trong gia đình.
ja 彼は家族四人を養うために一生懸命働かなければなりません。
類語
miếng / miểng / miệng ăn núi lở / miệng lưỡi …
▸
類語
miếng / miểng / miệng ăn núi lở / miệng lưỡi …
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung …
▸
用法
ngon miệng / bịt miệng / bớt miệng / há miệng chờ sung …