ngậm
発音
北部
/ŋə̰ʔm˨˩/
中部
/ŋə̰m˨˨/
南部
/ŋəm˨˩˨/
音声
口に含む enhold in mouth
動詞
口に含む
hold in mouth
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
口に含む
基本動詞
噛んだり飲み込んだりせず、口の中に物を保持すること。
vi Đứa bé đang ngậm viên kẹo trong miệng mà không nhai.
ja 子供はキャンディを噛まずに口に含んでいる。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
ngâm / ngắm / ngám / ngấm …
▸
類語
ngâm / ngắm / ngám / ngấm …
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …
▸
用法
ngậm ngùi / tầng ngậm nước / ngậm nước / kết cỏ ngậm vành …