nỗi mình
発音
北部
/noʔoj˧˥ mï̤ŋ˨˩/
中部
/noj˧˩˨ mïn˧˧/
南部
/noj˨˩˦ mɨn˨˩/
心情 enone's own feelings
unknown
心情
one's own feelings
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
心情
人が心に秘めている個人的な感情や境遇。
vi Cô ấy thường giấu kín những nỗi mình trong lòng.
ja 彼女はしばしば自分の心情を内に秘める。
構成
nỗi / mình / 挼𨉓
▸
構成
nỗi / mình / 挼𨉓
漢字
音節対応から推定
代表候補
挼𨉓
音節ごとの候補
nỗi
挼
mình
𨉓(𨉟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà …
▸
類語
nỗi / nỗi niềm / nỗi lòng / nỗi nhà …
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …
▸
用法
giải quyết nỗi buồn / khổ nỗi / ngặt nỗi / ngán nỗi …