hốc xì
発音
北部
/həwk˧˥ si̤˨˩/
中部
/hə̰wk˩˧ si˧˧/
南部
/həwk˧˥ si˨˩/
音声
酸素 enoxygen
unknown
酸素
oxygen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
酸素
生命維持に不可欠な化学元素、酸素の古い音写語。
vi Hốc xì là một nguyên tố rất quan trọng cho sự sống.
ja 酸素は生命にとって非常に重要な元素である。
構成
hốc / xì
▸
構成
hốc / xì
類語
hốc / hốc bà tó / hốc bò tó / hốc hác …
▸
類語
hốc / hốc bà tó / hốc bò tó / hốc hác …
用法
há hốc / trống hốc / kháng hốc / hang hốc …
▸
用法
há hốc / trống hốc / kháng hốc / hang hốc …