goigoi

hốc xì

unknown
Cách phiên âm cũ của từ chỉ khí ô-xy, một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống.
Nhật 酸素
Anh oxygen
Hàn 산소
Phát âm Bắc /həwk˧˥ si̤˨˩/ Trung /hə̰wk˩˧ si˧˧/ Nam /həwk˧˥ si˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Cách phiên âm cũ của từ chỉ khí ô-xy, một nguyên tố hóa học cần thiết cho sự sống.

vi Hốc xì là một nguyên tố rất quan trọng cho sự sống.

Nhật 酸素

酸素は生命にとって非常に重要な元素である。

Anh oxygen

Oxygen is a very important element for life.

Hàn 산소

산소는 생명에게 매우 중요한 원소이다.

Cấu tạo
hốc / xì
▸
Tương tự
hốc / hốc bà tó / hốc bò tó / hốc hác …
▸
Dùng
há hốc / trống hốc / kháng hốc / hang hốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.