goigoi

sơn xì

Phát âm Bắc /səːn˧˧ si̤˨˩/ Trung /ʂəːŋ˧˥ si˧˧/ Nam /ʂəːŋ˧˧ si˨˩/
Danh từ
sơn xì spray painting
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
sơn xì Diễn ngôn & logicChủ đề

Kỹ thuật dùng thiết bị phun để tạo lớp màu lên bề mặt vật.

vi Kỹ thuật sơn xì giúp bề mặt vật dụng đều màu hơn.

Cấu tạo
sơn / xì
Tương tự
xầm xì / lì xì / hốc xì / đèn xì …
Dùng
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.