sơn xì
発音
北部
/səːn˧˧ si̤˨˩/
中部
/ʂəːŋ˧˥ si˧˧/
南部
/ʂəːŋ˧˧ si˨˩/
スプレー塗装 enspray painting
名詞
スプレー塗装
spray painting
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スプレー塗装
接続・論理
スプレー機器を使用して表面に塗料を塗布する技術。
vi Kỹ thuật sơn xì giúp bề mặt vật dụng đều màu hơn.
ja スプレー塗装技術により均一な仕上がりになる。
構成
sơn / xì
▸
構成
sơn / xì
類語
xầm xì / lì xì / hốc xì / đèn xì …
▸
類語
xầm xì / lì xì / hốc xì / đèn xì …
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …