cự li
発音
北部
/kɨ̰ʔ˨˩ li˧˧/
中部
/kɨ̰˨˨ li˧˥/
南部
/kɨ˨˩˨ li˧˧/
音声
距離 endistance
名詞
距離
distance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
距離
数・量・単位
Numbers & units
二点間の測定された空間、または競技の距離。
vi Các vận động viên đang thi đấu ở cự li chạy ngắn 100 mét.
ja 選手たちは100メートル走の距離で競っている。
構成
cự / li / 漢越語。漢字は 距離 …
▸
構成
cự / li / 漢越語。漢字は 距離 …
成り立ち漢越語。漢字は 距離
漢字
出典照合済み
代表候補
距離
音節ごとの候補
cự
拒(鐻)
li
離(璃 / 厘 / 氂)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khoảng cách / đường chim bay / thiên lí / đỗi …
▸
類語
khoảng cách / đường chim bay / thiên lí / đỗi …
用法
chống cự / cự giải / cầm cự / kháng cự …
▸
用法
chống cự / cự giải / cầm cự / kháng cự …