cự ly
音声
距離 enalternative spelling of cự li
名詞
距離
alternative spelling of cự li
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
距離
接続・論理
二点間の隔たり。
vi Vận động viên đang chạy ở cự ly ngắn.
ja 選手たちは短距離を走っている。
構成
cự / ly / 拒璃
▸
構成
cự / ly / 拒璃
漢字
音節対応から推定
代表候補
拒璃
音節ごとの候補
cự
拒(鐻)
ly
璃
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cự / cự li / cự tuyệt / cự nự
▸
類語
cự / cự li / cự tuyệt / cự nự
用法
chống cự / cự giải / cầm cự / kháng cự …
▸
用法
chống cự / cự giải / cầm cự / kháng cự …