cứ việc
音声
どうぞ engo ahead
副詞
どうぞ
go ahead
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
どうぞ 依頼・誘い
他人の干渉を気にせず、行動を続けるよう促す表現。
vi Nếu bạn thích thì cứ việc làm đi.
ja 好きならどうぞ、やってみて。
構成
cứ / việc / cứ + việc の複合
▸
構成
cứ / việc / cứ + việc の複合
成り立ちcứ + việc の複合
類語
cứ / cứ liệu / cứ theo / cứ điểm …
▸
類語
cứ / cứ liệu / cứ theo / cứ điểm …
用法
bất cứ / chiếm cứ / căn cứ / vô căn cứ …
▸
用法
bất cứ / chiếm cứ / căn cứ / vô căn cứ …