rách việc
発音
北部
/zajk˧˥ viə̰ʔk˨˩/
中部
/ʐa̰t˩˧ jiə̰k˨˨/
南部
/ɹat˧˥ jiək˨˩˨/
音声
面倒な entroublesome
形容詞
面倒な
troublesome
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
面倒な
性質・状態
物事を必要以上に複雑にし、迷惑をかけること。
vi Những thủ tục này thật là rách việc và tốn thời gian.
ja これらの手続きは非常に面倒で時間がかかる。
構成
rách / việc
▸
構成
rách / việc
類語
rách / rách toạc / rách nát / rách bươm …
▸
類語
rách / rách toạc / rách nát / rách bươm …
用法
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …
▸
用法
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …