bạn trai
音声
彼氏 enboyfriend
名詞
彼氏
boyfriend
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
彼氏 (boyfriend)
語義 1
名詞
彼氏
関係
誰かと安定した継続的な恋愛関係、または感情的な関係にある男性の恋人。
vi Cô ấy vừa giới thiệu bạn trai với gia đình.
ja 彼女はたった今、家族に彼氏を紹介しました。
男性読者 (young male readers)
語義 1
代名詞
男性読者
特定の読者層に向けた出版物やメッセージで、若い男性読者に直接呼びかけるために使われる語。
vi Các bạn trai nên đọc kỹ hướng dẫn này.
ja 若い男性読者のみなさんは、この説明をよく読んでください。
構成
bạn / trai
▸
構成
bạn / trai
類語
con trai / em trai / bảnh trai / chàng trai …
▸
類語
con trai / em trai / bảnh trai / chàng trai …
用法
bạn bè / bạn gái / tình bạn / bạn học …
▸
用法
bạn bè / bạn gái / tình bạn / bạn học …