bôn trình
発音
北部
/ɓon˧˧ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/ɓoŋ˧˥ tʂïn˧˧/
南部
/ɓoŋ˧˧ tʂɨn˨˩/
急ぎ旅 entravel hastily
unknown
急ぎ旅
travel hastily
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
急ぎ旅
特定の目的地へ急いで移動すること。
vi Anh ấy đang bôn trình để kịp buổi họp.
ja 彼は会議に間に合うように急いでいる。
構成
bôn / trình
▸
構成
bôn / trình
類語
bôn đào / bôn chôn / bôn ba / bôn tẩu …
▸
類語
bôn đào / bôn chôn / bôn ba / bôn tẩu …
用法
lý bôn / tư bôn / dâm bôn / chương trình …
▸
用法
lý bôn / tư bôn / dâm bôn / chương trình …