dâm bôn
淫らな enlicentious; lewd
形容詞
淫らな
licentious; lewd
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
淫らな
性質・状態
性的関係において奔放で、不道徳な振る舞いをすること。
vi Một lối sống dâm bôn và buông thả sẽ tự hủy hoại tương lai của chính mình.
ja 淫らで奔放なライフスタイルは、自分自身の未来を台無しにする。
構成
dâm / bôn
▸
構成
dâm / bôn
類語
tư bôn / 不道徳
▸
類語
tư bôn / 不道徳
用法
phim khiêu dâm / dâm loạn / hiếp dâm / dâm phụ …
▸
用法
phim khiêu dâm / dâm loạn / hiếp dâm / dâm phụ …