bóng đái
発音
北部
/ɓawŋ˧˥ ɗaːj˧˥/
中部
/ɓa̰wŋ˩˧ ɗa̰ːj˩˧/
南部
/ɓawŋ˧˥ ɗaːj˧˥/
音声
膀胱 enbladder
名詞
膀胱
bladder
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
膀胱
接続・論理
体内で尿を蓄積する筋肉質の袋状の器官。
vi Bóng đái là cơ quan lưu trữ nước tiểu trong cơ thể.
ja 膀胱は体内で尿を貯蔵する器官である。
構成
bóng / đái / bóng + đái の複合
▸
構成
bóng / đái / bóng + đái の複合
成り立ちbóng + đái の複合
類語
bọng đái
▸
類語
bọng đái
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …