bán thần
発音
北部
/ɓaːn˧˥ tʰə̤n˨˩/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ tʰəŋ˧˧/
南部
/ɓaːŋ˧˥ tʰəŋ˨˩/
音声
半神半人 endemigod
名詞
半神半人
demigod
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
半神半人
文化・固有名詞
神話において、人間と神の間に生まれた存在。
vi Câu chuyện kể về cuộc đời của một vị bán thần.
ja 物語は半神の生涯について語っている。
構成
bán / thần / 漢越語。漢字は 半神 …
▸
構成
bán / thần / 漢越語。漢字は 半神 …
成り立ち漢越語。漢字は 半神
漢字
出典照合済み
代表候補
半神
音節ごとの候補
bán
半
thần
神
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bạn thân / bản thân / bần thần / bán thân …
▸
類語
bạn thân / bản thân / bần thần / bán thân …
用法
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
用法
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …