bán tự động
発音
北部
/ɓaːn˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/ɓa̰ːŋ˩˧ tɨ̰˨˨ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/ɓaːŋ˧˥ tɨ˨˩˨ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
半自動の ensemi-automatic
形容詞
半自動の
semi-automatic
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
半自動の 性質・状態
機能の一部は自動的に実行されるが、手動入力が必要な機械や武器に関連する。
vi Nhà máy vừa lắp đặt hệ thống máy bán tự động.
ja 工場に半自動機械システムが導入された。
構成
bán / tự động / 漢越語。漢字は 半自動 …
▸
構成
bán / tự động / 漢越語。漢字は 半自動 …
成り立ち漢越語。漢字は 半自動
漢字
出典照合済み
代表候補
半自動
音節ごとの候補
bán
半
tự
自
động
動
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bán / bán hàng / bán muối / bán đảo …
▸
類語
bán / bán hàng / bán muối / bán đảo …
用法
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …
▸
用法
buôn bán / bán chạy / bán đứng / bán anh em xa mua láng giềng gần …