tâm động
発音
北部
/təm˧˧ ɗə̰ʔwŋ˨˩/
中部
/təm˧˥ ɗə̰wŋ˨˨/
南部
/təm˧˧ ɗəwŋ˨˩˨/
音声
動原体 encentromere
名詞
動原体
centromere
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
動原体
接続・論理
細胞分裂時に紡錘糸が付着する染色体の部位。
vi Tâm động đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân bào.
ja 動原体は細胞分裂過程で重要な役割を果たす。
構成
tâm / động / 心動
▸
構成
tâm / động / 心動
漢字
音節対応から推定
代表候補
心動
音節ごとの候補
tâm
心
động
動
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tam đồng / tâm / tâm phúc / tâm thành …
▸
類語
tam đồng / tâm / tâm phúc / tâm thành …
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …
▸
用法
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm …