xung khắc
発音
北部
/suŋ˧˧ xak˧˥/
中部
/suŋ˧˥ kʰa̰k˩˧/
南部
/suŋ˧˧ kʰak˧˥/
音声
相容れない enincompatible
形容詞
相容れない
incompatible
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
相容れない
関係
相反し、調和せず、共存できない性質。
vi Tính cách của hai người họ rất xung khắc với nhau.
ja 彼ら二人の性格は非常に相容れない。
語義 2
形容詞
両立しない
一方の発生が他方の発生を排除する状況。
vi Hai điều kiện này hoàn toàn xung khắc và không thể xảy ra cùng lúc.
ja これら二つの条件は完全に両立せず、同時には起こらない。
構成
xung / khắc / 衝剋
▸
構成
xung / khắc / 衝剋
漢字
出典照合済み
代表候補
衝剋
音節ごとの候補
xung
沖
khắc
刻(克)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
不一致
▸
類語
不一致
用法
xung đột / xung kích / xung lực / xung phong …
▸
用法
xung đột / xung kích / xung lực / xung phong …