xú xuân
音声
シンジュ entree of heaven
名詞
シンジュ
tree of heaven
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
シンジュ
接続・論理
ニガキ科の落葉高木。シンジュ。
vi Cây xú xuân mọc rất nhanh ở các khu vườn bỏ hoang.
ja シンジュは放置された庭にすぐに生える。
構成
xuân / 漢越語。漢字は 臭椿 / 臭椿
▸
構成
xuân / 漢越語。漢字は 臭椿 / 臭椿
成り立ち漢越語。漢字は 臭椿
漢字
出典照合済み
代表候補
臭椿
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
xú uế
▸
類語
xú uế
用法
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu
▸
用法
mùa xuân / kinh xuân thu / xuân tiết / xuân thu