vịt lộn
音声
孵化卵 enfertilized duck egg
名詞
孵化卵
fertilized duck egg
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
孵化卵
接続・論理
胚が育ち始めている受精したアヒルの卵。
vi Món vịt lộn thường được dùng làm đồ ăn nhẹ.
ja 孵化卵は軽食としてよく食べられる。
構成
vịt / lộn
▸
構成
vịt / lộn
類語
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt tiềm …
▸
類語
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt tiềm …
用法
hột vịt lộn / trứng vịt lộn / chân vịt / vịt giời …
▸
用法
hột vịt lộn / trứng vịt lộn / chân vịt / vịt giời …