rau chân vịt
音声
ほうれん草 enspinach
名詞
ほうれん草
spinach
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ほうれん草
接続・論理
栄養価が高く、健康に良い緑葉野菜。
vi Mẹ tôi thường nấu canh rau chân vịt.
ja 母はよくほうれん草のスープを作る。
構成
rau / chân vịt / rau + chân + vịt の複合
▸
構成
rau / chân vịt / rau + chân + vịt の複合
成り立ちrau + chân + vịt の複合
類語
rau bina / ほうれん草
▸
類語
rau bina / ほうれん草
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu
▸
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu