vịt tiềm
発音
北部
/vḭʔt˨˩ tiə̤m˨˩/
中部
/jḭt˨˨ tiəm˧˧/
南部
/jɨt˨˩˨ tiəm˨˩/
音声
鴨の薬膳煮込み enherbal stewed duck
名詞
鴨の薬膳煮込み
herbal stewed duck
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鴨の薬膳煮込み 接続・論理
アヒル肉を薬膳で煮込んだ滋養のある伝統料理。
vi Món vịt tiềm này rất thơm ngon và bổ dưỡng cho sức khỏe.
ja この鴨の薬膳煮込みはとても美味しく健康に良い。
構成
vịt
▸
構成
vịt
類語
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt lộn …
▸
類語
vịt / vịt cỏ / vịt trời / vịt lộn …
用法
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt
▸
用法
chân vịt / hột vịt lộn / vịt giời / rau chân vịt