vương đại phi
音声
王大妃 enqueen mother
名詞
王大妃
queen mother
2 語義
3 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
王大妃
政治・制度
朝鮮王朝時代、国王の母に与えられた称号。
vi Bà được phong làm vương đại phi sau khi con trai lên ngôi.
ja 彼女は息子が即位した後、王大妃の称号を与えられた。
語義 2
名詞
大妃
現王の母ではない先代国王の未亡人に対する称号。
vi Vương đại phi vẫn giữ được uy tín trong triều đình.
ja 大妃は依然として王室での威信を保っていた。
構成
vương / đại / phi …
▸
構成
vương / đại / phi …
漢字
出典照合済み
代表候補
王大妃
音節ごとの候補
vương
王
đại
大
phi
飛
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thái hậu / 王大妃
▸
類語
thái hậu / 王大妃
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …
▸
用法
vương quốc / quốc vương / vương tử / vương miện …