vĩnh tồn
音声
永遠に残る enlast forever
動詞
永遠に残る
last forever
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
永遠に残る
基本動詞
非常に長い間、あるいは永遠に続く。
vi Những giá trị tinh thần tốt đẹp sẽ luôn vĩnh tồn.
ja 善良な精神的価値は永遠に残る。
構成
tồn / 漢越語。漢字は 永存 / 永存
▸
構成
tồn / 漢越語。漢字は 永存 / 永存
成り立ち漢越語。漢字は 永存
漢字
出典照合済み
代表候補
永存
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vĩnh biệt / vĩnh viễn / Vĩnh Cửu / vĩnh hằng …
▸
類語
vĩnh biệt / vĩnh viễn / Vĩnh Cửu / vĩnh hằng …
用法
tồn tại / sinh tồn / sự tồn tại / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại
▸
用法
tồn tại / sinh tồn / sự tồn tại / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại