vô thiên lủng
発音
北部
/vo˧˧ tʰiən˧˧ lṵŋ˧˩˧/
中部
/jo˧˥ tʰiəŋ˧˥ luŋ˧˩˨/
南部
/jo˧˧ tʰiəŋ˧˧ luŋ˨˩˦/
音声
数え切れない encountless
形容詞
数え切れない
countless
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
数え切れない
性質・状態
数が多すぎて、簡単には数えたり測ったりできない様子。
vi Có vô thiên lủng những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
ja 夜空には無数の星が輝いています。
構成
vô / thiên / lủng …
▸
構成
vô / thiên / lủng …
漢字
音節対応から推定
代表候補
無天𥨋
音節ごとの候補
vô
無
thiên
天
lủng
𥨋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
vô kể / không kể xiết / vô khối / chán vạn …
▸
類語
vô kể / không kể xiết / vô khối / chán vạn …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …