vô khối
音声
数えきれない eninnumerable
形容詞
数えきれない
innumerable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
数えきれない
数・量・単位
数えきれないほど膨大な量。
vi Có vô khối lý do để anh ấy từ chối.
ja 彼が拒否する理由は無数にある。
構成
vô / khối / 漢越語。漢字は 無塊 …
▸
構成
vô / khối / 漢越語。漢字は 無塊 …
成り立ち漢越語。漢字は 無塊
漢字
出典照合済み
代表候補
無塊
音節ごとの候補
vô
無
khối
塊
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
vô kể / không kể xiết / chán vạn / vô thiên lủng …
▸
類語
vô kể / không kể xiết / chán vạn / vô thiên lủng …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …