vô năng
発音
北部
/vo˧˧ naŋ˧˧/
中部
/jo˧˥ naŋ˧˥/
南部
/jo˧˧ naŋ˧˧/
無能な enincompetent; incapable
形容詞
無能な
incompetent; incapable
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無能な
性質・状態
仕事の遂行に必要なスキルや才能が欠如している。
vi Hắn ta là một kẻ vô năng trong công việc.
ja 彼は仕事において無能な人間だ。
構成
vô / năng / 漢越語。漢字は 無能 …
▸
構成
vô / năng / 漢越語。漢字は 無能 …
成り立ち漢越語。漢字は 無能
漢字
出典照合済み
代表候補
無能
音節ごとの候補
vô
無
năng
能
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
âm binh / vụng về / lào quào / đoảng …
▸
類語
âm binh / vụng về / lào quào / đoảng …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …