lào quào
発音
北部
/la̤ːw˨˩ kwa̤ːw˨˩/
中部
/laːw˧˧ kwaːw˧˧/
南部
/laːw˨˩ waːw˨˩/
音声
不器用な enclumsy
unknown
不器用な
clumsy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
不器用な
手際が悪く、不器用な様子。
vi Đừng để anh ta làm, anh ấy làm việc lào quào lắm.
ja 彼にやらせるな、仕事がとても不器用だ。
構成
lào / quào
▸
構成
lào / quào
類語
âm binh / vụng về / cuống / vụng chèo khéo chống …
▸
類語
âm binh / vụng về / cuống / vụng chèo khéo chống …
用法
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào
▸
用法
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào