thuốc lào
発音
北部
/tʰuək˧˥ la̤ːw˨˩/
中部
/tʰuək˩˧ laːw˧˧/
南部
/tʰuək˧˥ laːw˨˩/
音声
刻みたばこ enwild tobacco
名詞
刻みたばこ
wild tobacco
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
刻みたばこ
植物
ベトナムで伝統的に吸われるタバコの一種。
vi Người già ở làng thường hút thuốc lào bằng điếu cày.
ja 村の年長者は竹のパイプでたばこを吸う。
構成
thuốc / lào
▸
構成
thuốc / lào
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …
▸
用法
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc …