cộng hoà dân chủ nhân dân lào
発音
北部
/kə̰ʔwŋ˨˩ hwa̤ː˨˩ zən˧˧ ʨṵ˧˩˧ ɲən˧˧ zən˧˧ la̤ːw˨˩/
中部
/kə̰wŋ˨˨ hwaː˧˧ jəŋ˧˥ ʨu˧˩˨ ɲəŋ˧˥ jəŋ˧˥ laːw˧˧/
南部
/kəwŋ˨˩˨ hwaː˨˩ jəŋ˧˧ ʨu˨˩˦ ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧ laːw˨˩/
音声
ラオス人民民主共和国 enproper name
固有名詞
ラオス人民民主共和国
proper name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ラオス人民民主共和国
ラオス人民民主共和国の正式名称
vi Tên "cộng hoà dân chủ nhân dân lào" xuất hiện trong văn bản.
ja 「ラオス人民民主共和国」という名前が文書に現れる。
類語
cộng hòa dân chủ nhân dân lào
▸
類語
cộng hòa dân chủ nhân dân lào