lào xào
発音
北部
/la̤ːw˨˩ sa̤ːw˨˩/
中部
/laːw˧˧ saːw˧˧/
南部
/laːw˨˩ saːw˨˩/
音声
かさかさする ento rustle
動詞
かさかさする
to rustle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
かさかさする
基本動詞
葉が擦れるような、小さく不明瞭な音を立てること。
vi Tiếng lá khô lào xào dưới chân mỗi khi gió thổi.
ja 風が吹くたびに乾いた葉が足元でかさかさする。
構成
lào / xào
▸
構成
lào / xào
類語
lạo xạo / thủ thỉ / Lào / lào quào …
▸
類語
lạo xạo / thủ thỉ / Lào / lào quào …
用法
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào …
▸
用法
lào cai / thuốc lào / tiếng lào / quán lào …