quào
発音
北部
/kwa̤ːw˨˩/
中部
/kwaːw˧˧/
南部
/waːw˨˩/
音声
引っ掻く enscratch
動詞
引っ掻く
scratch
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
引っ掻く
基本動詞
鋭いもので表面をこすって傷つけること。
vi Con mèo đã quào vào chiếc ghế sofa mới.
ja 猫が新しいソファを引っ掻いた。
類語
giụi / gãi / cào / bươi
▸
類語
giụi / gãi / cào / bươi
用法
quều quào / lào quào
▸
用法
quều quào / lào quào