gãi
発音
北部
/ɣaʔaj˧˥/
中部
/ɣaːj˧˩˨/
南部
/ɣaːj˨˩˦/
音声
掻く ento scratch
動詞
掻く
to scratch
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
掻く
基本動詞
痒い時に皮膚を指先や爪で擦ること。
vi Cậu bé đang gãi cánh tay vì bị muỗi đốt.
ja 蚊に刺されたので腕を掻いている。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
gái / gài / giụi / cào …
▸
類語
gái / gài / giụi / cào …
用法
▸
用法