vô hình
発音
北部
/vo˧˧ hï̤ŋ˨˩/
中部
/jo˧˥ hïn˧˧/
南部
/jo˧˧ hɨn˨˩/
音声
不可視の eninvisible or unseen
形容詞
不可視の
invisible or unseen
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
不可視の 性質・状態
通常の視覚条件下で肉眼で見ることが不可能な状態。
vi Không khí là một chất khí vô hình.
ja 空気は不可視の気体である。
構成
vô / hình / 漢越語。漢字は 無形 …
▸
構成
vô / hình / 漢越語。漢字は 無形 …
成り立ち漢越語。漢字は 無形
漢字
出典照合済み
代表候補
無形
音節ごとの候補
vô
無
hình
形
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tàng hình / 不可視
▸
類語
tàng hình / 不可視
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / vô hình chung …
▸
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / vô hình chung …