vô hình chung
音声
不適切な表記 ennonstandard spelling
副詞
不適切な表記
nonstandard spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不適切な表記
接続・論理
「vô hình trung(知らないうちに)」の誤った綴り。
vi Nhiều người dùng cụm từ vô hình chung thay cho vô hình trung.
ja 多くの人が「vô hình trung」の代わりに「vô hình chung」という句を使っている。
構成
vô hình / chung / 無形終
▸
構成
vô hình / chung / 無形終
漢字
音節対応から推定
代表候補
無形終
音節ごとの候補
vô
無
hình
形
chung
終
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / chung cư …
▸
用法
bàn tay vô hình / vô hình trung / tài sản cố định vô hình / chung cư …