tuổi xuân
音声
青春 enyouth
名詞
青春
youth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
青春
接続・論理
活力や美しさを伴う、若い時期のこと。
vi Cô ấy đang ở độ tuổi xuân rực rỡ.
ja 彼女は輝かしい青春のただ中にいる。
構成
tuổi / xuân / tuổi + xuân の複合
▸
構成
tuổi / xuân / tuổi + xuân の複合
成り立ちtuổi + xuân の複合
類語
ngày xanh / thiếu thời / Thanh Xuân / tuổi xanh …
▸
類語
ngày xanh / thiếu thời / Thanh Xuân / tuổi xanh …
用法
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …
▸
用法
tuổi trẻ / tuổi già / có tuổi / tuổi tác …