trung hòa
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ hwa̤ː˨˩/
中部
/tʂuŋ˧˥ hwaː˧˧/
南部
/tʂuŋ˧˧ hwaː˨˩/
音声
中和する enneutralize
名詞
中和する
neutralize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
中和する 接続・論理
化学や中立的な状態を指す「trung hòa」の従来の綴り。
vi Dung dịch này được dùng để trung hòa axit.
ja この溶液は酸を中和するために使われる。
構成
trung / hòa
▸
構成
trung / hòa
類語
trung hoà / trung hoá
▸
類語
trung hoà / trung hoá
用法
trung hòa tử / trung tâm / trung quốc / tập trung …
▸
用法
trung hòa tử / trung tâm / trung quốc / tập trung …